Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

Đổi tiền INR sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,75323 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DOP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,75323 DOP
5 INR 3,76614 DOP
10 INR 7,53228 DOP
20 INR 15,06456 DOP
50 INR 37,66140 DOP
100 INR 75,32280 DOP
250 INR 188,30700 DOP
500 INR 376,61400 DOP
1000 INR 753,22800 DOP
2000 INR 1506,45600 DOP
5000 INR 3766,14000 DOP
10000 INR 7532,28000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,32762 INR
5 DOP 6,63810 INR
10 DOP 13,27620 INR
20 DOP 26,55240 INR
50 DOP 66,38100 INR
100 DOP 132,76200 INR
250 DOP 331,90500 INR
500 DOP 663,81000 INR
1000 DOP 1327,62000 INR
2000 DOP 2655,24000 INR
5000 DOP 6638,10000 INR
10000 DOP 13276,20000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84945 1,13110 84,97950 1,44685 1,59187 1,04185 24,63000
Bảng Anh 1,17723 1 1,33165 100,04700 1,70338 1,87411 1,22650 28,99710
Đô-la Mỹ 0,88410 0,75095 1 75,13000 1,27915 1,40736 0,92110 21,77530
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01000 0,01331 1 0,01703 0,01873 0,01226 0,28984

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.