Đô-la Mỹ sang Peso Dominica

Đổi tiền USD sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 56,75000 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang DOP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Dominica
1 USD 56,75000 DOP
5 USD 283,75000 DOP
10 USD 567,50000 DOP
20 USD 1135,00000 DOP
50 USD 2837,50000 DOP
100 USD 5675,00000 DOP
250 USD 14187,50000 DOP
500 USD 28375,00000 DOP
1000 USD 56750,00000 DOP
2000 USD 113500,00000 DOP
5000 USD 283750,00000 DOP
10000 USD 567500,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Mỹ
1 DOP 0,01762 USD
5 DOP 0,08811 USD
10 DOP 0,17621 USD
20 DOP 0,35242 USD
50 DOP 0,88106 USD
100 DOP 1,76211 USD
250 DOP 4,40528 USD
500 DOP 8,81055 USD
1000 DOP 17,62110 USD
2000 DOP 35,24220 USD
5000 DOP 88,10550 USD
10000 DOP 176,21100 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13495 85,58320 1,43543 1,58126 1,04400 23,77190
Bảng Anh 1,16618 1 1,32355 99,80490 1,67396 1,84403 1,21749 27,72220
Đô-la Mỹ 0,88110 0,75554 1 75,40700 1,26475 1,39324 0,91985 20,94530
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27776

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.