Đô-la Canada sang Peso Dominica

Đổi tiền CAD sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 44,29930 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang DOP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Dominica
1 CAD 44,29930 DOP
5 CAD 221,49650 DOP
10 CAD 442,99300 DOP
20 CAD 885,98600 DOP
50 CAD 2214,96500 DOP
100 CAD 4429,93000 DOP
250 CAD 11074,82500 DOP
500 CAD 22149,65000 DOP
1000 CAD 44299,30000 DOP
2000 CAD 88598,60000 DOP
5000 CAD 221496,50000 DOP
10000 CAD 442993,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Canada
1 DOP 0,02257 CAD
5 DOP 0,11287 CAD
10 DOP 0,22574 CAD
20 DOP 0,45147 CAD
50 DOP 1,12868 CAD
100 DOP 2,25737 CAD
250 DOP 5,64342 CAD
500 DOP 11,28685 CAD
1000 DOP 22,57370 CAD
2000 DOP 45,14740 CAD
5000 DOP 112,86850 CAD
10000 DOP 225,73700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.