Euro sang Peso Dominica

Đổi tiền EUR sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 64,12780 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang DOP

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Dominica
1 EUR 64,12780 DOP
5 EUR 320,63900 DOP
10 EUR 641,27800 DOP
20 EUR 1282,55600 DOP
50 EUR 3206,39000 DOP
100 EUR 6412,78000 DOP
250 EUR 16031,95000 DOP
500 EUR 32063,90000 DOP
1000 EUR 64127,80000 DOP
2000 EUR 128255,60000 DOP
5000 EUR 320639,00000 DOP
10000 EUR 641278,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Euro
1 DOP 0,01559 EUR
5 DOP 0,07797 EUR
10 DOP 0,15594 EUR
20 DOP 0,31188 EUR
50 DOP 0,77970 EUR
100 DOP 1,55939 EUR
250 DOP 3,89848 EUR
500 DOP 7,79695 EUR
1000 DOP 15,59390 EUR
2000 DOP 31,18780 EUR
5000 DOP 77,96950 EUR
10000 DOP 155,93900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13260 84,76270 1,44395 1,58516 1,04210 24,09130
Bảng Anh 1,17585 1 1,33180 99,67060 1,69791 1,86396 1,22535 28,32850
Đô-la Mỹ 0,88295 0,75086 1 74,83900 1,27490 1,39958 0,92010 21,27080
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01336 1 0,01704 0,01870 0,01229 0,28422

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.