Bảng Anh sang Peso Dominica

Đổi tiền GBP sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 75,12180 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Dominica
1 GBP 75,12180 DOP
5 GBP 375,60900 DOP
10 GBP 751,21800 DOP
20 GBP 1502,43600 DOP
50 GBP 3756,09000 DOP
100 GBP 7512,18000 DOP
250 GBP 18780,45000 DOP
500 GBP 37560,90000 DOP
1000 GBP 75121,80000 DOP
2000 GBP 150243,60000 DOP
5000 GBP 375609,00000 DOP
10000 GBP 751218,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Bảng Anh
1 DOP 0,01331 GBP
5 DOP 0,06656 GBP
10 DOP 0,13312 GBP
20 DOP 0,26623 GBP
50 DOP 0,66558 GBP
100 DOP 1,33117 GBP
250 DOP 3,32793 GBP
500 DOP 6,65585 GBP
1000 DOP 13,31170 GBP
2000 DOP 26,62340 GBP
5000 DOP 66,55850 GBP
10000 DOP 133,11700 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85350 1,13080 85,08270 1,45070 1,61428 1,03825 24,05550
Bảng Anh 1,17165 1 1,32490 99,68710 1,69971 1,89136 1,21646 28,18460
Đô-la Mỹ 0,88435 0,75477 1 75,24120 1,28290 1,42755 0,91815 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01003 0,01329 1 0,01705 0,01897 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.