10 Peso Dominica sang Bảng Anh

Đổi tiền DOP sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 0,01285 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang GBP

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Bảng Anh
1 DOP 0,01285 GBP
5 DOP 0,06427 GBP
10 DOP 0,12854 GBP
20 DOP 0,25708 GBP
50 DOP 0,64270 GBP
100 DOP 1,28540 GBP
250 DOP 3,21350 GBP
500 DOP 6,42700 GBP
1000 DOP 12,85400 GBP
2000 DOP 25,70800 GBP
5000 DOP 64,27000 GBP
10000 DOP 128,54000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Dominica
1 GBP 77,79690 DOP
5 GBP 388,98450 DOP
10 GBP 777,96900 DOP
20 GBP 1555,93800 DOP
50 GBP 3889,84500 DOP
100 GBP 7779,69000 DOP
250 GBP 19449,22500 DOP
500 GBP 38898,45000 DOP
1000 GBP 77796,90000 DOP
2000 GBP 155593,80000 DOP
5000 GBP 388984,50000 DOP
10000 GBP 777969,00000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83935 1,13110 84,53500 1,43022 1,58428 1,03600 23,33910
Bảng Anh 1,19140 1 1,34760 100,71600 1,70397 1,88753 1,23429 27,80640
Đô-la Mỹ 0,88410 0,74206 1 74,73700 1,26445 1,40066 0,91590 20,63400
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01226 0,27609

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.