Peso Dominica sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền DOP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 dop
17,04 usd

1.00000 DOP = 0.01704 USD

Mid-market exchange rate at 06:06
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Mỹ
1 DOP0.01704 USD
5 DOP0.08518 USD
10 DOP0.17036 USD
20 DOP0.34072 USD
50 DOP0.85179 USD
100 DOP1.70358 USD
250 DOP4.25895 USD
500 DOP8.51790 USD
1000 DOP17.03580 USD
2000 DOP34.07160 USD
5000 DOP85.17900 USD
10000 DOP170.35800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Dominica
1 USD58.70000 DOP
5 USD293.50000 DOP
10 USD587.00000 DOP
20 USD1174.00000 DOP
50 USD2935.00000 DOP
100 USD5870.00000 DOP
250 USD14675.00000 DOP
500 USD29350.00000 DOP
1000 USD58700.00000 DOP
2000 USD117400.00000 DOP
5000 USD293500.00000 DOP
10000 USD587000.00000 DOP