50 Bảng Anh sang Peso Dominica

Đổi tiền GBP sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 77,19440 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Dominica
1 GBP 77,19440 DOP
5 GBP 385,97200 DOP
10 GBP 771,94400 DOP
20 GBP 1543,88800 DOP
50 GBP 3859,72000 DOP
100 GBP 7719,44000 DOP
250 GBP 19298,60000 DOP
500 GBP 38597,20000 DOP
1000 GBP 77194,40000 DOP
2000 GBP 154388,80000 DOP
5000 GBP 385972,00000 DOP
10000 GBP 771944,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Bảng Anh
1 DOP 0,01295 GBP
5 DOP 0,06477 GBP
10 DOP 0,12954 GBP
20 DOP 0,25909 GBP
50 DOP 0,64772 GBP
100 DOP 1,29543 GBP
250 DOP 3,23857 GBP
500 DOP 6,47715 GBP
1000 DOP 12,95430 GBP
2000 DOP 25,90860 GBP
5000 DOP 64,77150 GBP
10000 DOP 129,54300 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11480 83,83800 1,41702 1,58240 1,03835 23,11970
Bảng Anh 1,20135 1 1,33925 100,71800 1,70232 1,90099 1,24742 27,77460
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74669 1 75,20450 1,27110 1,41945 0,93145 20,73890
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01690 0,01887 0,01239 0,27577

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.