Franc Thụy Sĩ sang Peso Dominica

Đổi tiền CHF sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 61,63150 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang DOP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Peso Dominica
1 CHF 61,63150 DOP
5 CHF 308,15750 DOP
10 CHF 616,31500 DOP
20 CHF 1232,63000 DOP
50 CHF 3081,57500 DOP
100 CHF 6163,15000 DOP
250 CHF 15407,87500 DOP
500 CHF 30815,75000 DOP
1000 CHF 61631,50000 DOP
2000 CHF 123263,00000 DOP
5000 CHF 308157,50000 DOP
10000 CHF 616315,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Franc Thụy Sĩ
1 DOP 0,01623 CHF
5 DOP 0,08113 CHF
10 DOP 0,16226 CHF
20 DOP 0,32451 CHF
50 DOP 0,81127 CHF
100 DOP 1,62255 CHF
250 DOP 4,05638 CHF
500 DOP 8,11275 CHF
1000 DOP 16,22550 CHF
2000 DOP 32,45100 CHF
5000 DOP 81,12750 CHF
10000 DOP 162,25500 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,13670 85,32350 1,45338 1,59570 1,04360 24,69650
Bảng Anh 1,17599 1 1,33675 100,34000 1,70917 1,87654 1,22726 29,04290
Đô-la Mỹ 0,87985 0,74808 1 75,06250 1,27860 1,40380 0,91820 21,72650
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01703 0,01870 0,01223 0,28945

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.