Đô-la Úc sang Peso Dominica

Đổi tiền AUD sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 40,34020 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DOP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Dominica
1 AUD 40,34020 DOP
5 AUD 201,70100 DOP
10 AUD 403,40200 DOP
20 AUD 806,80400 DOP
50 AUD 2017,01000 DOP
100 AUD 4034,02000 DOP
250 AUD 10085,05000 DOP
500 AUD 20170,10000 DOP
1000 AUD 40340,20000 DOP
2000 AUD 80680,40000 DOP
5000 AUD 201701,00000 DOP
10000 AUD 403402,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Úc
1 DOP 0,02479 AUD
5 DOP 0,12395 AUD
10 DOP 0,24789 AUD
20 DOP 0,49578 AUD
50 DOP 1,23946 AUD
100 DOP 2,47892 AUD
250 DOP 6,19730 AUD
500 DOP 12,39460 AUD
1000 DOP 24,78920 AUD
2000 DOP 49,57840 AUD
5000 DOP 123,94600 AUD
10000 DOP 247,89200 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84855 1,13020 84,73390 1,44236 1,58547 1,04235 24,55020
Bảng Anh 1,17848 1 1,33195 99,85960 1,69983 1,86849 1,22839 28,93260
Đô-la Mỹ 0,88480 0,75078 1 74,97250 1,27620 1,40282 0,92225 21,72200
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01001 0,01334 1 0,01702 0,01871 0,01230 0,28973

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.