1 nghìn Đô-la Úc sang Peso Dominica

Đổi tiền AUD sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 40,38830 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DOP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Dominica
1 AUD 40,38830 DOP
5 AUD 201,94150 DOP
10 AUD 403,88300 DOP
20 AUD 807,76600 DOP
50 AUD 2019,41500 DOP
100 AUD 4038,83000 DOP
250 AUD 10097,07500 DOP
500 AUD 20194,15000 DOP
1000 AUD 40388,30000 DOP
2000 AUD 80776,60000 DOP
5000 AUD 201941,50000 DOP
10000 AUD 403883,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Úc
1 DOP 0,02476 AUD
5 DOP 0,12380 AUD
10 DOP 0,24760 AUD
20 DOP 0,49519 AUD
50 DOP 1,23798 AUD
100 DOP 2,47596 AUD
250 DOP 6,18990 AUD
500 DOP 12,37980 AUD
1000 DOP 24,75960 AUD
2000 DOP 49,51920 AUD
5000 DOP 123,79800 AUD
10000 DOP 247,59600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11370 83,55260 1,42186 1,58941 1,03695 23,17000
Bảng Anh 1,20106 1 1,33765 100,35400 1,70778 1,90902 1,24544 27,82910
Đô-la Mỹ 0,89790 0,74758 1 75,02250 1,27670 1,42714 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01333 1 0,01702 0,01902 0,01241 0,27731

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.