500 Peso Dominica sang Đô-la Úc

Đổi tiền DOP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 0,02427 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Úc
1 DOP 0,02427 AUD
5 DOP 0,12134 AUD
10 DOP 0,24269 AUD
20 DOP 0,48538 AUD
50 DOP 1,21345 AUD
100 DOP 2,42690 AUD
250 DOP 6,06725 AUD
500 DOP 12,13450 AUD
1000 DOP 24,26900 AUD
2000 DOP 48,53800 AUD
5000 DOP 121,34500 AUD
10000 DOP 242,69000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Dominica
1 AUD 41,20480 DOP
5 AUD 206,02400 DOP
10 AUD 412,04800 DOP
20 AUD 824,09600 DOP
50 AUD 2060,24000 DOP
100 AUD 4120,48000 DOP
250 AUD 10301,20000 DOP
500 AUD 20602,40000 DOP
1000 AUD 41204,80000 DOP
2000 AUD 82409,60000 DOP
5000 AUD 206024,00000 DOP
10000 AUD 412048,00000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13220 84,50970 1,43048 1,58627 1,03500 23,33550
Bảng Anh 1,19119 1 1,34870 100,67000 1,70402 1,88960 1,23288 27,79780
Đô-la Mỹ 0,88325 0,74145 1 74,64200 1,26345 1,40105 0,91415 20,61080
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01693 0,01877 0,01225 0,27613

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.