5000 Đô-la Úc sang Peso Dominica

Đổi tiền AUD sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 41,43230 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DOP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Dominica
1 AUD 41,43230 DOP
5 AUD 207,16150 DOP
10 AUD 414,32300 DOP
20 AUD 828,64600 DOP
50 AUD 2071,61500 DOP
100 AUD 4143,23000 DOP
250 AUD 10358,07500 DOP
500 AUD 20716,15000 DOP
1000 AUD 41432,30000 DOP
2000 AUD 82864,60000 DOP
5000 AUD 207161,50000 DOP
10000 AUD 414323,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Úc
1 DOP 0,02414 AUD
5 DOP 0,12068 AUD
10 DOP 0,24136 AUD
20 DOP 0,48272 AUD
50 DOP 1,20679 AUD
100 DOP 2,41358 AUD
250 DOP 6,03395 AUD
500 DOP 12,06790 AUD
1000 DOP 24,13580 AUD
2000 DOP 48,27160 AUD
5000 DOP 120,67900 AUD
10000 DOP 241,35800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13250 84,44490 1,41721 1,57620 1,03920 23,10920
Bảng Anh 1,20055 1 1,35960 101,37900 1,70140 1,89228 1,24761 27,74330
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73551 1 74,56500 1,25140 1,39179 0,91760 20,40550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01678 0,01867 0,01231 0,27366

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.