5000 Peso Dominica sang Đô-la Úc

Đổi tiền DOP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 0,02404 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Úc
1 DOP 0,02404 AUD
5 DOP 0,12018 AUD
10 DOP 0,24037 AUD
20 DOP 0,48073 AUD
50 DOP 1,20183 AUD
100 DOP 2,40367 AUD
250 DOP 6,00917 AUD
500 DOP 12,01835 AUD
1000 DOP 24,03670 AUD
2000 DOP 48,07340 AUD
5000 DOP 120,18350 AUD
10000 DOP 240,36700 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Dominica
1 AUD 41,60310 DOP
5 AUD 208,01550 DOP
10 AUD 416,03100 DOP
20 AUD 832,06200 DOP
50 AUD 2080,15500 DOP
100 AUD 4160,31000 DOP
250 AUD 10400,77500 DOP
500 AUD 20801,55000 DOP
1000 AUD 41603,10000 DOP
2000 AUD 83206,20000 DOP
5000 AUD 208015,50000 DOP
10000 AUD 416031,00000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,13575 84,45550 1,42168 1,57601 1,03460 23,24950
Bảng Anh 1,19439 1 1,35650 100,87100 1,69800 1,88233 1,23571 27,76840
Đô-la Mỹ 0,88045 0,73719 1 74,36100 1,25175 1,38764 0,91095 20,47060
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00991 0,01345 1 0,01683 0,01866 0,01225 0,27529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.