100 Đô-la Úc sang Peso Dominica

Đổi tiền AUD sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 41,74310 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DOP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Dominica
1 AUD 41,74310 DOP
5 AUD 208,71550 DOP
10 AUD 417,43100 DOP
20 AUD 834,86200 DOP
50 AUD 2087,15500 DOP
100 AUD 4174,31000 DOP
250 AUD 10435,77500 DOP
500 AUD 20871,55000 DOP
1000 AUD 41743,10000 DOP
2000 AUD 83486,20000 DOP
5000 AUD 208715,50000 DOP
10000 AUD 417431,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Úc
1 DOP 0,02396 AUD
5 DOP 0,11978 AUD
10 DOP 0,23956 AUD
20 DOP 0,47912 AUD
50 DOP 1,19780 AUD
100 DOP 2,39560 AUD
250 DOP 5,98900 AUD
500 DOP 11,97800 AUD
1000 DOP 23,95600 AUD
2000 DOP 47,91200 AUD
5000 DOP 119,78000 AUD
10000 DOP 239,56000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13445 84,39230 1,41681 1,56920 1,03895 23,23120
Bảng Anh 1,20106 1 1,36255 101,36100 1,70169 1,88471 1,24784 27,90220
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73392 1 74,39050 1,24890 1,38322 0,91580 20,47790
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01679 0,01859 0,01231 0,27528

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.