500 Đô-la Úc sang Peso Dominica

Đổi tiền AUD sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 41,93080 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DOP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Dominica
1 AUD 41,93080 DOP
5 AUD 209,65400 DOP
10 AUD 419,30800 DOP
20 AUD 838,61600 DOP
50 AUD 2096,54000 DOP
100 AUD 4193,08000 DOP
250 AUD 10482,70000 DOP
500 AUD 20965,40000 DOP
1000 AUD 41930,80000 DOP
2000 AUD 83861,60000 DOP
5000 AUD 209654,00000 DOP
10000 AUD 419308,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Úc
1 DOP 0,02385 AUD
5 DOP 0,11924 AUD
10 DOP 0,23849 AUD
20 DOP 0,47698 AUD
50 DOP 1,19244 AUD
100 DOP 2,38488 AUD
250 DOP 5,96220 AUD
500 DOP 11,92440 AUD
1000 DOP 23,84880 AUD
2000 DOP 47,69760 AUD
5000 DOP 119,24400 AUD
10000 DOP 238,48800 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83145 1,13410 84,35610 1,41490 1,56169 1,03775 23,22130
Bảng Anh 1,20272 1 1,36410 101,46400 1,70185 1,87841 1,24812 27,93060
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73308 1 74,38150 1,24760 1,37703 0,91520 20,47550
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01677 0,01851 0,01230 0,27528

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.