5 Peso Dominica sang Đô-la Úc

Đổi tiền DOP sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 0,02395 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Đô-la Úc
1 DOP 0,02395 AUD
5 DOP 0,11975 AUD
10 DOP 0,23949 AUD
20 DOP 0,47899 AUD
50 DOP 1,19747 AUD
100 DOP 2,39494 AUD
250 DOP 5,98735 AUD
500 DOP 11,97470 AUD
1000 DOP 23,94940 AUD
2000 DOP 47,89880 AUD
5000 DOP 119,74700 AUD
10000 DOP 239,49400 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Dominica
1 AUD 41,75470 DOP
5 AUD 208,77350 DOP
10 AUD 417,54700 DOP
20 AUD 835,09400 DOP
50 AUD 2087,73500 DOP
100 AUD 4175,47000 DOP
250 AUD 10438,67500 DOP
500 AUD 20877,35000 DOP
1000 AUD 41754,70000 DOP
2000 AUD 83509,40000 DOP
5000 AUD 208773,50000 DOP
10000 AUD 417547,00000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,13095 84,20250 1,41414 1,56500 1,03765 23,19180
Bảng Anh 1,20228 1 1,35970 101,23400 1,70017 1,88155 1,24755 27,88270
Đô-la Mỹ 0,88425 0,73546 1 74,45290 1,25040 1,38380 0,91750 20,50650
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01343 1 0,01679 0,01859 0,01232 0,27543

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.