500 Bảng Anh sang Peso Dominica

Đổi tiền GBP sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 78,73950 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Dominica
1 GBP 78,73950 DOP
5 GBP 393,69750 DOP
10 GBP 787,39500 DOP
20 GBP 1574,79000 DOP
50 GBP 3936,97500 DOP
100 GBP 7873,95000 DOP
250 GBP 19684,87500 DOP
500 GBP 39369,75000 DOP
1000 GBP 78739,50000 DOP
2000 GBP 157479,00000 DOP
5000 GBP 393697,50000 DOP
10000 GBP 787395,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Bảng Anh
1 DOP 0,01270 GBP
5 DOP 0,06350 GBP
10 DOP 0,12700 GBP
20 DOP 0,25400 GBP
50 DOP 0,63501 GBP
100 DOP 1,27001 GBP
250 DOP 3,17503 GBP
500 DOP 6,35005 GBP
1000 DOP 12,70010 GBP
2000 DOP 25,40020 GBP
5000 DOP 63,50050 GBP
10000 DOP 127,00100 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14055 84,69150 1,42768 1,58234 1,04285 23,14860
Bảng Anh 1,19624 1 1,36440 101,31400 1,70789 1,89290 1,24750 27,69190
Đô-la Mỹ 0,87675 0,73292 1 74,25500 1,25175 1,38735 0,91435 20,29600
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01868 0,01231 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.