10 Bảng Anh sang Peso Dominica

Đổi tiền GBP sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 78,22990 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Dominica
1 GBP 78,22990 DOP
5 GBP 391,14950 DOP
10 GBP 782,29900 DOP
20 GBP 1564,59800 DOP
50 GBP 3911,49500 DOP
100 GBP 7822,99000 DOP
250 GBP 19557,47500 DOP
500 GBP 39114,95000 DOP
1000 GBP 78229,90000 DOP
2000 GBP 156459,80000 DOP
5000 GBP 391149,50000 DOP
10000 GBP 782299,00000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Bảng Anh
1 DOP 0,01278 GBP
5 DOP 0,06391 GBP
10 DOP 0,12783 GBP
20 DOP 0,25566 GBP
50 DOP 0,63914 GBP
100 DOP 1,27828 GBP
250 DOP 3,19570 GBP
500 DOP 6,39140 GBP
1000 DOP 12,78280 GBP
2000 DOP 25,56560 GBP
5000 DOP 63,91400 GBP
10000 DOP 127,82800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,13420 84,39510 1,42694 1,58099 1,03460 23,21540
Bảng Anh 1,19474 1 1,35510 100,83200 1,70485 1,88890 1,23608 27,73690
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73795 1 74,40940 1,25810 1,39392 0,91220 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.