5 Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền DOP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 1,29011 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang INR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,29011 INR
5 DOP 6,45055 INR
10 DOP 12,90110 INR
20 DOP 25,80220 INR
50 DOP 64,50550 INR
100 DOP 129,01100 INR
250 DOP 322,52750 INR
500 DOP 645,05500 INR
1000 DOP 1290,11000 INR
2000 DOP 2580,22000 INR
5000 DOP 6450,55000 INR
10000 DOP 12901,10000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,77513 DOP
5 INR 3,87564 DOP
10 INR 7,75129 DOP
20 INR 15,50258 DOP
50 INR 38,75645 DOP
100 INR 77,51290 DOP
250 INR 193,78225 DOP
500 INR 387,56450 DOP
1000 INR 775,12900 DOP
2000 INR 1550,25800 DOP
5000 INR 3875,64500 DOP
10000 INR 7751,29000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,14010 84,89750 1,42621 1,58435 1,04305 23,18340
Bảng Anh 1,19667 1 1,36435 101,59600 1,70673 1,89598 1,24819 27,74340
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73295 1 74,46500 1,25095 1,38966 0,91480 20,33450
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01343 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27308

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.