2000 Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

Đổi tiền INR sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,77541 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DOP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,77541 DOP
5 INR 3,87703 DOP
10 INR 7,75406 DOP
20 INR 15,50812 DOP
50 INR 38,77030 DOP
100 INR 77,54060 DOP
250 INR 193,85150 DOP
500 INR 387,70300 DOP
1000 INR 775,40600 DOP
2000 INR 1550,81200 DOP
5000 INR 3877,03000 DOP
10000 INR 7754,06000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,28965 INR
5 DOP 6,44825 INR
10 DOP 12,89650 INR
20 DOP 25,79300 INR
50 DOP 64,48250 INR
100 DOP 128,96500 INR
250 DOP 322,41250 INR
500 DOP 644,82500 INR
1000 DOP 1289,65000 INR
2000 DOP 2579,30000 INR
5000 DOP 6448,25000 INR
10000 DOP 12896,50000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13265 84,38570 1,41808 1,57422 1,03675 23,21510
Bảng Anh 1,20041 1 1,35960 101,29400 1,70222 1,88965 1,24452 27,86680
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73551 1 74,50290 1,25200 1,38985 0,91535 20,49630
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.