250 Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

Đổi tiền INR sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,77307 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DOP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,77307 DOP
5 INR 3,86535 DOP
10 INR 7,73070 DOP
20 INR 15,46140 DOP
50 INR 38,65350 DOP
100 INR 77,30700 DOP
250 INR 193,26750 DOP
500 INR 386,53500 DOP
1000 INR 773,07000 DOP
2000 INR 1546,14000 DOP
5000 INR 3865,35000 DOP
10000 INR 7730,70000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,29354 INR
5 DOP 6,46770 INR
10 DOP 12,93540 INR
20 DOP 25,87080 INR
50 DOP 64,67700 INR
100 DOP 129,35400 INR
250 DOP 323,38500 INR
500 DOP 646,77000 INR
1000 DOP 1293,54000 INR
2000 DOP 2587,08000 INR
5000 DOP 6467,70000 INR
10000 DOP 12935,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83945 1,13210 84,54100 1,43086 1,58657 1,03480 23,34450
Bảng Anh 1,19126 1 1,34855 100,70500 1,70443 1,88992 1,23271 27,80780
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74154 1 74,67630 1,26390 1,40144 0,91405 20,62050
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01692 0,01877 0,01224 0,27613

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.