250 Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền DOP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 1,30144 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang INR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,30144 INR
5 DOP 6,50720 INR
10 DOP 13,01440 INR
20 DOP 26,02880 INR
50 DOP 65,07200 INR
100 DOP 130,14400 INR
250 DOP 325,36000 INR
500 DOP 650,72000 INR
1000 DOP 1301,44000 INR
2000 DOP 2602,88000 INR
5000 DOP 6507,20000 INR
10000 DOP 13014,40000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,76838 DOP
5 INR 3,84190 DOP
10 INR 7,68380 DOP
20 INR 15,36760 DOP
50 INR 38,41900 DOP
100 INR 76,83800 DOP
250 INR 192,09500 DOP
500 INR 384,19000 DOP
1000 INR 768,38000 DOP
2000 INR 1536,76000 DOP
5000 INR 3841,90000 DOP
10000 INR 7683,80000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11260 83,46170 1,42146 1,58886 1,03625 23,16210
Bảng Anh 1,20135 1 1,33665 100,26900 1,70770 1,90882 1,24489 27,82640
Đô-la Mỹ 0,89880 0,74814 1 75,01500 1,27760 1,42806 0,93135 20,81800
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01242 0,27752

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.