100 Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền DOP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 1,30443 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang INR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,30443 INR
5 DOP 6,52215 INR
10 DOP 13,04430 INR
20 DOP 26,08860 INR
50 DOP 65,22150 INR
100 DOP 130,44300 INR
250 DOP 326,10750 INR
500 DOP 652,21500 INR
1000 DOP 1304,43000 INR
2000 DOP 2608,86000 INR
5000 DOP 6522,15000 INR
10000 DOP 13044,30000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,76662 DOP
5 INR 3,83309 DOP
10 INR 7,66617 DOP
20 INR 15,33234 DOP
50 INR 38,33085 DOP
100 INR 76,66170 DOP
250 INR 191,65425 DOP
500 INR 383,30850 DOP
1000 INR 766,61700 DOP
2000 INR 1533,23400 DOP
5000 INR 3833,08500 DOP
10000 INR 7666,17000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83530 1,12255 84,40170 1,42654 1,58496 1,03800 23,34430
Bảng Anh 1,19717 1 1,34390 101,04400 1,70783 1,89749 1,24267 27,94750
Đô-la Mỹ 0,89085 0,74410 1 75,18750 1,27080 1,41193 0,92465 20,79580
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01878 0,01230 0,27659

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.