100 Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

Đổi tiền INR sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,76793 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DOP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,76793 DOP
5 INR 3,83963 DOP
10 INR 7,67926 DOP
20 INR 15,35852 DOP
50 INR 38,39630 DOP
100 INR 76,79260 DOP
250 INR 191,98150 DOP
500 INR 383,96300 DOP
1000 INR 767,92600 DOP
2000 INR 1535,85200 DOP
5000 INR 3839,63000 DOP
10000 INR 7679,26000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,30221 INR
5 DOP 6,51105 INR
10 DOP 13,02210 INR
20 DOP 26,04420 INR
50 DOP 65,11050 INR
100 DOP 130,22100 INR
250 DOP 325,55250 INR
500 DOP 651,10500 INR
1000 DOP 1302,21000 INR
2000 DOP 2604,42000 INR
5000 DOP 6511,05000 INR
10000 DOP 13022,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.