5 Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

Đổi tiền INR sang DOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,77617 DOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DOP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Dominica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,77617 DOP
5 INR 3,88087 DOP
10 INR 7,76174 DOP
20 INR 15,52348 DOP
50 INR 38,80870 DOP
100 INR 77,61740 DOP
250 INR 194,04350 DOP
500 INR 388,08700 DOP
1000 INR 776,17400 DOP
2000 INR 1552,34800 DOP
5000 INR 3880,87000 DOP
10000 INR 7761,74000 DOP
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,28837 INR
5 DOP 6,44185 INR
10 DOP 12,88370 INR
20 DOP 25,76740 INR
50 DOP 64,41850 INR
100 DOP 128,83700 INR
250 DOP 322,09250 INR
500 DOP 644,18500 INR
1000 DOP 1288,37000 INR
2000 DOP 2576,74000 INR
5000 DOP 6441,85000 INR
10000 DOP 12883,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13445 84,39230 1,41727 1,57006 1,03875 23,23120
Bảng Anh 1,20127 1 1,36270 101,37200 1,70242 1,88596 1,24782 27,90520
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73384 1 74,39050 1,24930 1,38399 0,91570 20,47790
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01231 0,27528

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.