500 Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền DOP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 1,28953 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang INR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,28953 INR
5 DOP 6,44765 INR
10 DOP 12,89530 INR
20 DOP 25,79060 INR
50 DOP 64,47650 INR
100 DOP 128,95300 INR
250 DOP 322,38250 INR
500 DOP 644,76500 INR
1000 DOP 1289,53000 INR
2000 DOP 2579,06000 INR
5000 DOP 6447,65000 INR
10000 DOP 12895,30000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,77548 DOP
5 INR 3,87738 DOP
10 INR 7,75476 DOP
20 INR 15,50952 DOP
50 INR 38,77380 DOP
100 INR 77,54760 DOP
250 INR 193,86900 DOP
500 INR 387,73800 DOP
1000 INR 775,47600 DOP
2000 INR 1550,95200 DOP
5000 INR 3877,38000 DOP
10000 INR 7754,76000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83345 1,13395 84,43110 1,41642 1,56601 1,03800 23,21050
Bảng Anh 1,19983 1 1,36050 101,29900 1,69940 1,87888 1,24543 27,84770
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73502 1 74,45750 1,24910 1,38102 0,91540 20,46870
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01343 1 0,01678 0,01855 0,01229 0,27490

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.