10 Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền DOP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DOP = 1,29240 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DOP sang INR

Cách để chuyển từ Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DOP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Dominica / Rupee Ấn Độ
1 DOP 1,29240 INR
5 DOP 6,46200 INR
10 DOP 12,92400 INR
20 DOP 25,84800 INR
50 DOP 64,62000 INR
100 DOP 129,24000 INR
250 DOP 323,10000 INR
500 DOP 646,20000 INR
1000 DOP 1292,40000 INR
2000 DOP 2584,80000 INR
5000 DOP 6462,00000 INR
10000 DOP 12924,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Dominica
1 INR 0,77376 DOP
5 INR 3,86878 DOP
10 INR 7,73757 DOP
20 INR 15,47514 DOP
50 INR 38,68785 DOP
100 INR 77,37570 DOP
250 INR 193,43925 DOP
500 INR 386,87850 DOP
1000 INR 773,75700 DOP
2000 INR 1547,51400 DOP
5000 INR 3868,78500 DOP
10000 INR 7737,57000 DOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,13215 84,46970 1,42487 1,58232 1,03465 23,15900
Bảng Anh 1,19581 1 1,35385 101,01100 1,70389 1,89217 1,23725 27,69410
Đô-la Mỹ 0,88325 0,73863 1 74,61000 1,25855 1,39762 0,91390 20,45580
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01340 1 0,01687 0,01873 0,01225 0,27417

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.