Rupee Ấn Độ sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền INR sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,04653 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang PGK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kina Papua New Guinea
1 INR 0,04653 PGK
5 INR 0,23265 PGK
10 INR 0,46530 PGK
20 INR 0,93060 PGK
50 INR 2,32649 PGK
100 INR 4,65299 PGK
250 INR 11,63247 PGK
500 INR 23,26495 PGK
1000 INR 46,52990 PGK
2000 INR 93,05980 PGK
5000 INR 232,64950 PGK
10000 INR 465,29900 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Rupee Ấn Độ
1 PGK 21,49160 INR
5 PGK 107,45800 INR
10 PGK 214,91600 INR
20 PGK 429,83200 INR
50 PGK 1074,58000 INR
100 PGK 2149,16000 INR
250 PGK 5372,90000 INR
500 PGK 10745,80000 INR
1000 PGK 21491,60000 INR
2000 PGK 42983,20000 INR
5000 PGK 107458,00000 INR
10000 PGK 214916,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85845 1,13305 85,44220 1,43393 1,58192 1,04400 23,71930
Bảng Anh 1,16489 1 1,31990 99,53230 1,67040 1,84279 1,21615 27,63080
Đô-la Mỹ 0,88255 0,75763 1 75,40900 1,26555 1,39616 0,92140 20,93400
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01326 1 0,01678 0,01851 0,01222 0,27761

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.