Đô-la Mỹ sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền USD sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 3,50877 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang PGK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kina Papua New Guinea
1 USD 3,50877 PGK
5 USD 17,54385 PGK
10 USD 35,08770 PGK
20 USD 70,17540 PGK
50 USD 175,43850 PGK
100 USD 350,87700 PGK
250 USD 877,19250 PGK
500 USD 1754,38500 PGK
1000 USD 3508,77000 PGK
2000 USD 7017,54000 PGK
5000 USD 17543,85000 PGK
10000 USD 35087,70000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Mỹ
1 PGK 0,28500 USD
5 PGK 1,42500 USD
10 PGK 2,85000 USD
20 PGK 5,70000 USD
50 PGK 14,25000 USD
100 PGK 28,50000 USD
250 PGK 71,25000 USD
500 PGK 142,50000 USD
1000 PGK 285,00000 USD
2000 PGK 570,00000 USD
5000 PGK 1425,00000 USD
10000 PGK 2850,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13470 85,56430 1,43562 1,58146 1,04375 23,78180
Bảng Anh 1,16618 1 1,32340 99,79360 1,67437 1,84446 1,21720 27,73670
Đô-la Mỹ 0,88125 0,75563 1 75,40700 1,26520 1,39373 0,91985 20,95870
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27794

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.