Euro sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền EUR sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3,97895 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang PGK

Cách để chuyển từ Euro sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kina Papua New Guinea
1 EUR 3,97895 PGK
5 EUR 19,89475 PGK
10 EUR 39,78950 PGK
20 EUR 79,57900 PGK
50 EUR 198,94750 PGK
100 EUR 397,89500 PGK
250 EUR 994,73750 PGK
500 EUR 1989,47500 PGK
1000 EUR 3978,95000 PGK
2000 EUR 7957,90000 PGK
5000 EUR 19894,75000 PGK
10000 EUR 39789,50000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Euro
1 PGK 0,25132 EUR
5 PGK 1,25662 EUR
10 PGK 2,51323 EUR
20 PGK 5,02646 EUR
50 PGK 12,56615 EUR
100 PGK 25,13230 EUR
250 PGK 62,83075 EUR
500 PGK 125,66150 EUR
1000 PGK 251,32300 EUR
2000 PGK 502,64600 EUR
5000 PGK 1256,61500 EUR
10000 PGK 2513,23000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13400 85,05570 1,45322 1,59685 1,04195 24,20800
Bảng Anh 1,17523 1 1,33280 99,96670 1,70798 1,87679 1,22453 28,45180
Đô-la Mỹ 0,88170 0,75030 1 75,00500 1,28150 1,40815 0,91870 21,34740
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01333 1 0,01709 0,01877 0,01225 0,28461

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.