Đô-la Canada sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền CAD sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2,77001 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang PGK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kina Papua New Guinea
1 CAD 2,77001 PGK
5 CAD 13,85005 PGK
10 CAD 27,70010 PGK
20 CAD 55,40020 PGK
50 CAD 138,50050 PGK
100 CAD 277,00100 PGK
250 CAD 692,50250 PGK
500 CAD 1385,00500 PGK
1000 CAD 2770,01000 PGK
2000 CAD 5540,02000 PGK
5000 CAD 13850,05000 PGK
10000 CAD 27700,10000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Canada
1 PGK 0,36101 CAD
5 PGK 1,80505 CAD
10 PGK 3,61010 CAD
20 PGK 7,22020 CAD
50 PGK 18,05050 CAD
100 PGK 36,10100 CAD
250 PGK 90,25250 CAD
500 PGK 180,50500 CAD
1000 PGK 361,01000 CAD
2000 PGK 722,02000 CAD
5000 PGK 1805,05000 CAD
10000 PGK 3610,10000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13350 85,59910 1,43580 1,58012 1,04340 23,73230
Bảng Anh 1,16550 1 1,32105 99,76240 1,67337 1,84157 1,21608 27,65910
Đô-la Mỹ 0,88220 0,75697 1 75,51750 1,26670 1,39402 0,92050 20,93720
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27725

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.