Bảng Anh sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền GBP sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,67263 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang PGK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Kina Papua New Guinea
1 GBP 4,67263 PGK
5 GBP 23,36315 PGK
10 GBP 46,72630 PGK
20 GBP 93,45260 PGK
50 GBP 233,63150 PGK
100 GBP 467,26300 PGK
250 GBP 1168,15750 PGK
500 GBP 2336,31500 PGK
1000 GBP 4672,63000 PGK
2000 GBP 9345,26000 PGK
5000 GBP 23363,15000 PGK
10000 GBP 46726,30000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Bảng Anh
1 PGK 0,21401 GBP
5 PGK 1,07006 GBP
10 PGK 2,14012 GBP
20 PGK 4,28024 GBP
50 PGK 10,70060 GBP
100 PGK 21,40120 GBP
250 PGK 53,50300 GBP
500 PGK 107,00600 GBP
1000 PGK 214,01200 GBP
2000 PGK 428,02400 GBP
5000 PGK 1070,06000 GBP
10000 PGK 2140,12000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85150 1,13390 85,04310 1,45309 1,59794 1,04140 24,19640
Bảng Anh 1,17440 1 1,33170 99,87820 1,70657 1,87669 1,22302 28,41730
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75092 1 75,00050 1,28150 1,40924 0,91840 21,33910
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01709 0,01879 0,01225 0,28452

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.