Đô-la Úc sang Kina Papua New Guinea

Đổi tiền AUD sang PGK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2,49982 PGK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang PGK

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Kina Papua New Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PGK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang PGK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Kina Papua New Guinea
1 AUD 2,49982 PGK
5 AUD 12,49910 PGK
10 AUD 24,99820 PGK
20 AUD 49,99640 PGK
50 AUD 124,99100 PGK
100 AUD 249,98200 PGK
250 AUD 624,95500 PGK
500 AUD 1249,91000 PGK
1000 AUD 2499,82000 PGK
2000 AUD 4999,64000 PGK
5000 AUD 12499,10000 PGK
10000 AUD 24998,20000 PGK
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Đô-la Úc
1 PGK 0,40003 AUD
5 PGK 2,00014 AUD
10 PGK 4,00028 AUD
20 PGK 8,00056 AUD
50 PGK 20,00140 AUD
100 PGK 40,00280 AUD
250 PGK 100,00700 AUD
500 PGK 200,01400 AUD
1000 PGK 400,02800 AUD
2000 PGK 800,05600 AUD
5000 PGK 2000,14000 AUD
10000 PGK 4000,28000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.