5000 Kina Papua New Guinea sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền PGK sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 21,39350 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang INR

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Rupee Ấn Độ
1 PGK 21,39350 INR
5 PGK 106,96750 INR
10 PGK 213,93500 INR
20 PGK 427,87000 INR
50 PGK 1069,67500 INR
100 PGK 2139,35000 INR
250 PGK 5348,37500 INR
500 PGK 10696,75000 INR
1000 PGK 21393,50000 INR
2000 PGK 42787,00000 INR
5000 PGK 106967,50000 INR
10000 PGK 213935,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kina Papua New Guinea
1 INR 0,04674 PGK
5 INR 0,23372 PGK
10 INR 0,46743 PGK
20 INR 0,93486 PGK
50 INR 2,33716 PGK
100 INR 4,67431 PGK
250 INR 11,68578 PGK
500 INR 23,37155 PGK
1000 INR 46,74310 PGK
2000 INR 93,48620 PGK
5000 INR 233,71550 PGK
10000 INR 467,43100 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84815 1,12910 84,75590 1,43859 1,58115 1,04205 24,47780
Bảng Anh 1,17904 1 1,33125 99,93030 1,69615 1,86423 1,22862 28,86020
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75117 1 75,06500 1,27410 1,40036 0,92290 21,67900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01001 0,01332 1 0,01697 0,01866 0,01229 0,28880

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.