Rupee Ấn Độ sang Franc Djibouti

Đổi tiền INR sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 2,36086 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang DJF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Djibouti
1 INR 2,36086 DJF
5 INR 11,80430 DJF
10 INR 23,60860 DJF
20 INR 47,21720 DJF
50 INR 118,04300 DJF
100 INR 236,08600 DJF
250 INR 590,21500 DJF
500 INR 1180,43000 DJF
1000 INR 2360,86000 DJF
2000 INR 4721,72000 DJF
5000 INR 11804,30000 DJF
10000 INR 23608,60000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Rupee Ấn Độ
1 DJF 0,42357 INR
5 DJF 2,11787 INR
10 DJF 4,23575 INR
20 DJF 8,47150 INR
50 DJF 21,17875 INR
100 DJF 42,35750 INR
250 DJF 105,89375 INR
500 DJF 211,78750 INR
1000 DJF 423,57500 INR
2000 DJF 847,15000 INR
5000 DJF 2117,87500 INR
10000 DJF 4235,75000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,13490 85,57940 1,43536 1,58097 1,04430 23,79150
Bảng Anh 1,16652 1 1,32395 99,83510 1,67447 1,84433 1,21820 27,75460
Đô-la Mỹ 0,88115 0,75532 1 75,40700 1,26475 1,39305 0,92015 20,96350
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01847 0,01220 0,27801

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.