Euro sang Franc Djibouti

Đổi tiền EUR sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 201,00800 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang DJF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Djibouti
1 EUR 201,00800 DJF
5 EUR 1005,04000 DJF
10 EUR 2010,08000 DJF
20 EUR 4020,16000 DJF
50 EUR 10050,40000 DJF
100 EUR 20100,80000 DJF
250 EUR 50252,00000 DJF
500 EUR 100504,00000 DJF
1000 EUR 201008,00000 DJF
2000 EUR 402016,00000 DJF
5000 EUR 1005040,00000 DJF
10000 EUR 2010080,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Euro
1 DJF 0,00497 EUR
5 DJF 0,02487 EUR
10 DJF 0,04975 EUR
20 DJF 0,09950 EUR
50 DJF 0,24875 EUR
100 DJF 0,49749 EUR
250 DJF 1,24373 EUR
500 DJF 2,48746 EUR
1000 DJF 4,97493 EUR
2000 DJF 9,94986 EUR
5000 DJF 24,87465 EUR
10000 DJF 49,74930 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,12910 85,08900 1,43943 1,59952 1,04355 23,98720
Bảng Anh 1,17606 1 1,32790 100,07100 1,69287 1,88114 1,22727 28,21060
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75307 1 75,36000 1,27485 1,41663 0,92420 21,24450
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01327 1 0,01692 0,01880 0,01226 0,28191

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.