Bảng Anh sang Franc Djibouti

Đổi tiền GBP sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 235,54500 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang DJF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Djibouti
1 GBP 235,54500 DJF
5 GBP 1177,72500 DJF
10 GBP 2355,45000 DJF
20 GBP 4710,90000 DJF
50 GBP 11777,25000 DJF
100 GBP 23554,50000 DJF
250 GBP 58886,25000 DJF
500 GBP 117772,50000 DJF
1000 GBP 235545,00000 DJF
2000 GBP 471090,00000 DJF
5000 GBP 1177725,00000 DJF
10000 GBP 2355450,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Bảng Anh
1 DJF 0,00425 GBP
5 DJF 0,02123 GBP
10 DJF 0,04245 GBP
20 DJF 0,08491 GBP
50 DJF 0,21227 GBP
100 DJF 0,42455 GBP
250 DJF 1,06137 GBP
500 DJF 2,12274 GBP
1000 DJF 4,24548 GBP
2000 DJF 8,49096 GBP
5000 DJF 21,22740 GBP
10000 DJF 42,45480 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12840 84,94370 1,44706 1,60867 1,03895 23,95760
Bảng Anh 1,17254 1 1,32310 99,60030 1,69674 1,88624 1,21821 28,09140
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75580 1 75,27800 1,28240 1,42562 0,92070 21,23150
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01704 0,01894 0,01223 0,28204

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.