Đô-la Úc sang Franc Djibouti

Đổi tiền AUD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 126,51300 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Djibouti
1 AUD 126,51300 DJF
5 AUD 632,56500 DJF
10 AUD 1265,13000 DJF
20 AUD 2530,26000 DJF
50 AUD 6325,65000 DJF
100 AUD 12651,30000 DJF
250 AUD 31628,25000 DJF
500 AUD 63256,50000 DJF
1000 AUD 126513,00000 DJF
2000 AUD 253026,00000 DJF
5000 AUD 632565,00000 DJF
10000 AUD 1265130,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Úc
1 DJF 0,00790 AUD
5 DJF 0,03952 AUD
10 DJF 0,07904 AUD
20 DJF 0,15809 AUD
50 DJF 0,39521 AUD
100 DJF 0,79043 AUD
250 DJF 1,97607 AUD
500 DJF 3,95215 AUD
1000 DJF 7,90430 AUD
2000 DJF 15,80860 AUD
5000 DJF 39,52150 AUD
10000 DJF 79,04300 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84985 1,13230 85,03010 1,44821 1,59333 1,04270 24,67280
Bảng Anh 1,17668 1 1,33225 100,04500 1,70395 1,87469 1,22692 29,02970
Đô-la Mỹ 0,88320 0,75061 1 75,09500 1,27900 1,40716 0,92090 21,79000
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01332 1 0,01703 0,01874 0,01226 0,29017

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.