10 nghìn Franc Djibouti sang Đô-la Úc

Đổi tiền DJF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00784 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Úc
1 DJF 0,00784 AUD
5 DJF 0,03922 AUD
10 DJF 0,07844 AUD
20 DJF 0,15687 AUD
50 DJF 0,39218 AUD
100 DJF 0,78436 AUD
250 DJF 1,96090 AUD
500 DJF 3,92179 AUD
1000 DJF 7,84359 AUD
2000 DJF 15,68718 AUD
5000 DJF 39,21795 AUD
10000 DJF 78,43590 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Djibouti
1 AUD 127,49300 DJF
5 AUD 637,46500 DJF
10 AUD 1274,93000 DJF
20 AUD 2549,86000 DJF
50 AUD 6374,65000 DJF
100 AUD 12749,30000 DJF
250 AUD 31873,25000 DJF
500 AUD 63746,50000 DJF
1000 AUD 127493,00000 DJF
2000 AUD 254986,00000 DJF
5000 AUD 637465,00000 DJF
10000 AUD 1274930,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13220 84,50170 1,42380 1,58095 1,03505 23,15520
Bảng Anh 1,19639 1 1,35445 101,08900 1,70329 1,89129 1,23832 27,70050
Đô-la Mỹ 0,88325 0,73831 1 74,63500 1,25755 1,39636 0,91420 20,45150
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01340 1 0,01685 0,01871 0,01225 0,27402

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.