100 Đô-la Úc sang Franc Djibouti

Đổi tiền AUD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 126,04200 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Djibouti
1 AUD 126,04200 DJF
5 AUD 630,21000 DJF
10 AUD 1260,42000 DJF
20 AUD 2520,84000 DJF
50 AUD 6302,10000 DJF
100 AUD 12604,20000 DJF
250 AUD 31510,50000 DJF
500 AUD 63021,00000 DJF
1000 AUD 126042,00000 DJF
2000 AUD 252084,00000 DJF
5000 AUD 630210,00000 DJF
10000 AUD 1260420,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Úc
1 DJF 0,00793 AUD
5 DJF 0,03967 AUD
10 DJF 0,07934 AUD
20 DJF 0,15868 AUD
50 DJF 0,39669 AUD
100 DJF 0,79339 AUD
250 DJF 1,98347 AUD
500 DJF 3,96694 AUD
1000 DJF 7,93388 AUD
2000 DJF 15,86776 AUD
5000 DJF 39,66940 AUD
10000 DJF 79,33880 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12220 84,31370 1,42620 1,58503 1,03745 23,34100
Bảng Anh 1,19732 1 1,34350 100,94100 1,70745 1,89760 1,24216 27,94390
Đô-la Mỹ 0,89110 0,74433 1 75,13250 1,27090 1,41243 0,92445 20,79930
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01880 0,01230 0,27683

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.