Đổi tiền DJF sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

Franc Djibouti sang Yên Nhật

1.000 djf
884 jpy

Fdj1,000 DJF = ¥0,8844 JPY

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Yên Nhật
1 DJF0.88440 JPY
5 DJF4.42201 JPY
10 DJF8.84402 JPY
20 DJF17.68804 JPY
50 DJF44.22010 JPY
100 DJF88.44020 JPY
250 DJF221.10050 JPY
500 DJF442.20100 JPY
1000 DJF884.40200 JPY
2000 DJF1,768.80400 JPY
5000 DJF4,422.01000 JPY
10000 DJF8,844.02000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Franc Djibouti
100 JPY113.07100 DJF
1000 JPY1,130.71000 DJF
1500 JPY1,696.06500 DJF
2000 JPY2,261.42000 DJF
3000 JPY3,392.13000 DJF
5000 JPY5,653.55000 DJF
5400 JPY6,105.83400 DJF
10000 JPY11,307.10000 DJF
15000 JPY16,960.65000 DJF
20000 JPY22,614.20000 DJF
25000 JPY28,267.75000 DJF
30000 JPY33,921.30000 DJF