50 Franc Djibouti sang Đô-la Úc

Đổi tiền DJF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00787 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Úc
1 DJF 0,00787 AUD
5 DJF 0,03934 AUD
10 DJF 0,07868 AUD
20 DJF 0,15736 AUD
50 DJF 0,39339 AUD
100 DJF 0,78678 AUD
250 DJF 1,96694 AUD
500 DJF 3,93388 AUD
1000 DJF 7,86776 AUD
2000 DJF 15,73552 AUD
5000 DJF 39,33880 AUD
10000 DJF 78,67760 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Djibouti
1 AUD 127,10100 DJF
5 AUD 635,50500 DJF
10 AUD 1271,01000 DJF
20 AUD 2542,02000 DJF
50 AUD 6355,05000 DJF
100 AUD 12710,10000 DJF
250 AUD 31775,25000 DJF
500 AUD 63550,50000 DJF
1000 AUD 127101,00000 DJF
2000 AUD 254202,00000 DJF
5000 AUD 635505,00000 DJF
10000 AUD 1271010,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83910 1,13080 84,51430 1,42950 1,58386 1,03615 23,32170
Bảng Anh 1,19175 1 1,34755 100,71400 1,70351 1,88746 1,23483 27,79200
Đô-la Mỹ 0,88435 0,74209 1 74,73850 1,26415 1,40066 0,91625 20,62410
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01691 0,01874 0,01226 0,27595

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.