2000 Đô-la Úc sang Franc Djibouti

Đổi tiền AUD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 127,34100 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Djibouti
1 AUD 127,34100 DJF
5 AUD 636,70500 DJF
10 AUD 1273,41000 DJF
20 AUD 2546,82000 DJF
50 AUD 6367,05000 DJF
100 AUD 12734,10000 DJF
250 AUD 31835,25000 DJF
500 AUD 63670,50000 DJF
1000 AUD 127341,00000 DJF
2000 AUD 254682,00000 DJF
5000 AUD 636705,00000 DJF
10000 AUD 1273410,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Úc
1 DJF 0,00785 AUD
5 DJF 0,03926 AUD
10 DJF 0,07853 AUD
20 DJF 0,15706 AUD
50 DJF 0,39265 AUD
100 DJF 0,78529 AUD
250 DJF 1,96323 AUD
500 DJF 3,92645 AUD
1000 DJF 7,85291 AUD
2000 DJF 15,70582 AUD
5000 DJF 39,26455 AUD
10000 DJF 78,52910 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13025 84,52860 1,42762 1,58011 1,03765 23,30290
Bảng Anh 1,19510 1 1,35065 101,01200 1,70601 1,88823 1,24010 27,84700
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74038 1 74,78750 1,26310 1,39801 0,91805 20,61750
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01689 0,01869 0,01228 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.