10 Franc Djibouti sang Đô-la Úc

Đổi tiền DJF sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,00779 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang AUD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Úc
1 DJF 0,00779 AUD
5 DJF 0,03894 AUD
10 DJF 0,07789 AUD
20 DJF 0,15577 AUD
50 DJF 0,38943 AUD
100 DJF 0,77887 AUD
250 DJF 1,94717 AUD
500 DJF 3,89433 AUD
1000 DJF 7,78867 AUD
2000 DJF 15,57734 AUD
5000 DJF 38,94335 AUD
10000 DJF 77,88670 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Franc Djibouti
1 AUD 128,39200 DJF
5 AUD 641,96000 DJF
10 AUD 1283,92000 DJF
20 AUD 2567,84000 DJF
50 AUD 6419,60000 DJF
100 AUD 12839,20000 DJF
250 AUD 32098,00000 DJF
500 AUD 64196,00000 DJF
1000 AUD 128392,00000 DJF
2000 AUD 256784,00000 DJF
5000 AUD 641960,00000 DJF
10000 AUD 1283920,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83195 1,13465 84,41850 1,41542 1,57328 1,03895 23,07910
Bảng Anh 1,20200 1 1,36360 101,45300 1,70102 1,89074 1,24881 27,73600
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73335 1 74,40050 1,24745 1,38658 0,91560 20,34030
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01677 0,01864 0,01231 0,27339

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.