Đô-la Canada sang Franc Djibouti

Đổi tiền CAD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 138,55200 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc Djibouti
1 CAD 138,55200 DJF
5 CAD 692,76000 DJF
10 CAD 1385,52000 DJF
20 CAD 2771,04000 DJF
50 CAD 6927,60000 DJF
100 CAD 13855,20000 DJF
250 CAD 34638,00000 DJF
500 CAD 69276,00000 DJF
1000 CAD 138552,00000 DJF
2000 CAD 277104,00000 DJF
5000 CAD 692760,00000 DJF
10000 CAD 1385520,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Canada
1 DJF 0,00722 CAD
5 DJF 0,03609 CAD
10 DJF 0,07218 CAD
20 DJF 0,14435 CAD
50 DJF 0,36088 CAD
100 DJF 0,72175 CAD
250 DJF 1,80438 CAD
500 DJF 3,60877 CAD
1000 DJF 7,21753 CAD
2000 DJF 14,43506 CAD
5000 DJF 36,08765 CAD
10000 DJF 72,17530 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.