Đô-la Mỹ sang Franc Djibouti

Đổi tiền USD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 178,02500 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Djibouti
1 USD 178,02500 DJF
5 USD 890,12500 DJF
10 USD 1780,25000 DJF
20 USD 3560,50000 DJF
50 USD 8901,25000 DJF
100 USD 17802,50000 DJF
250 USD 44506,25000 DJF
500 USD 89012,50000 DJF
1000 USD 178025,00000 DJF
2000 USD 356050,00000 DJF
5000 USD 890125,00000 DJF
10000 USD 1780250,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Mỹ
1 DJF 0,00562 USD
5 DJF 0,02809 USD
10 DJF 0,05617 USD
20 DJF 0,11234 USD
50 DJF 0,28086 USD
100 DJF 0,56172 USD
250 DJF 1,40430 USD
500 DJF 2,80859 USD
1000 DJF 5,61719 USD
2000 DJF 11,23438 USD
5000 DJF 28,08595 USD
10000 DJF 56,17190 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13015 84,74850 1,44738 1,59311 1,03990 24,03600
Bảng Anh 1,17709 1 1,33025 99,75370 1,70365 1,87518 1,22406 28,29180
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75174 1 74,98870 1,28070 1,40964 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.