Franc Thụy Sĩ sang Franc Djibouti

Đổi tiền CHF sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 193,86400 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang DJF

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Franc Djibouti
1 CHF 193,86400 DJF
5 CHF 969,32000 DJF
10 CHF 1938,64000 DJF
20 CHF 3877,28000 DJF
50 CHF 9693,20000 DJF
100 CHF 19386,40000 DJF
250 CHF 48466,00000 DJF
500 CHF 96932,00000 DJF
1000 CHF 193864,00000 DJF
2000 CHF 387728,00000 DJF
5000 CHF 969320,00000 DJF
10000 CHF 1938640,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Franc Thụy Sĩ
1 DJF 0,00516 CHF
5 DJF 0,02579 CHF
10 DJF 0,05158 CHF
20 DJF 0,10317 CHF
50 DJF 0,25791 CHF
100 DJF 0,51583 CHF
250 DJF 1,28956 CHF
500 DJF 2,57913 CHF
1000 DJF 5,15826 CHF
2000 DJF 10,31652 CHF
5000 DJF 25,79130 CHF
10000 DJF 51,58260 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13640 85,26980 1,45448 1,59663 1,04355 24,73450
Bảng Anh 1,17585 1 1,33630 100,26900 1,71033 1,87749 1,22706 29,08550
Đô-la Mỹ 0,87995 0,74833 1 75,03500 1,27990 1,40499 0,91830 21,76570
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00997 0,01333 1 0,01706 0,01872 0,01224 0,29007

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.