100 Franc Djibouti sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền DJF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,41466 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Rupee Ấn Độ
1 DJF 0,41466 INR
5 DJF 2,07332 INR
10 DJF 4,14664 INR
20 DJF 8,29328 INR
50 DJF 20,73320 INR
100 DJF 41,46640 INR
250 DJF 103,66600 INR
500 DJF 207,33200 INR
1000 DJF 414,66400 INR
2000 DJF 829,32800 INR
5000 DJF 2073,32000 INR
10000 DJF 4146,64000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Djibouti
1 INR 2,41159 DJF
5 INR 12,05795 DJF
10 INR 24,11590 DJF
20 INR 48,23180 DJF
50 INR 120,57950 DJF
100 INR 241,15900 DJF
250 INR 602,89750 DJF
500 INR 1205,79500 DJF
1000 INR 2411,59000 DJF
2000 INR 4823,18000 DJF
5000 INR 12057,95000 DJF
10000 INR 24115,90000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,17205 86,52130 1,48299 1,61417 1,08340 23,50570
Bảng Anh 1,16652 1 1,36740 100,94200 1,73017 1,88321 1,26381 27,42350
Đô-la Mỹ 0,85320 0,73132 1 73,82050 1,26530 1,37722 0,92435 20,05520
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00991 0,01355 1 0,01714 0,01866 0,01252 0,27167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.