Rupee Ấn Độ sang Dram Armenia

Đổi tiền INR sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 6,53277 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AMD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dram Armenia
1 INR 6,53277 AMD
5 INR 32,66385 AMD
10 INR 65,32770 AMD
20 INR 130,65540 AMD
50 INR 326,63850 AMD
100 INR 653,27700 AMD
250 INR 1633,19250 AMD
500 INR 3266,38500 AMD
1000 INR 6532,77000 AMD
2000 INR 13065,54000 AMD
5000 INR 32663,85000 AMD
10000 INR 65327,70000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Rupee Ấn Độ
1 AMD 0,15307 INR
5 AMD 0,76537 INR
10 AMD 1,53074 INR
20 AMD 3,06148 INR
50 AMD 7,65370 INR
100 AMD 15,30740 INR
250 AMD 38,26850 INR
500 AMD 76,53700 INR
1000 AMD 153,07400 INR
2000 AMD 306,14800 INR
5000 AMD 765,37000 INR
10000 AMD 1530,74000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85095 1,13440 85,08790 1,45351 1,59707 1,04200 24,20320
Bảng Anh 1,17516 1 1,33310 99,99180 1,70810 1,87681 1,22451 28,44260
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75013 1 75,00700 1,28130 1,40786 0,91855 21,33570
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01708 0,01877 0,01225 0,28445

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.